Speaking
Daily life và small talk — ngày thường
Thời lượng: 7–10 phút
Ngày: Thứ Hai 02/11/2026
Mục tiêu: Nói một hội thoại chào hỏi ngắn ở sân bay, rồi mô tả ảnh trong 30–60 giây.
Chủ đề hôm nay: Daily life và small talk — ngày thường
Cụm từ mục tiêu: How was your weekend? · I usually ... · That sounds nice!
What do you usually do when you travel? Gợi ý mở đầu: “When I travel, I usually...”
Mục tiêu: Nói một hội thoại chào hỏi ngắn ở sân bay, rồi mô tả ảnh trong 30–60 giây.
Chủ đề hôm nay: Daily life và small talk — ngày thường
Cụm từ mục tiêu: How was your weekend? · I usually ... · That sounds nice!
Bắt đầu: A. Hội thoại (~3 phút)A. Hội thoại (~3 phút)
Bối cảnh: Bạn gặp một người mới tên Anna ở sân bay. Bạn đóng vai Long — Anna là người bạn nói chuyện.
- Anna: Hi! Are you Long?
- Long: Nice to meet you, Anna.
- Anna: How was your weekend?
- Long: It was good, because I usually stay home and read.
- Anna: That sounds nice!
- Long: What time is your flight?
Bản dịch tiếng Việt
- Anna: Chào! Bạn là Long phải không?
- Long: Rất vui được gặp bạn, Anna.
- Anna: Cuối tuần của bạn thế nào?
- Long: Khá ổn, vì tôi thường ở nhà và đọc sách.
- Anna: Nghe hayo đấy!
- Long: Chuyến bay của bạn khởi hành lúc mấy giờ?
Cách luyện:
- Đọc cả hai vai một lần.
- Che lời của Long — bạn đóng vai Long và tự đáp.
- Thay một chi tiết và nói lại (ví dụ: I usually stay home and read → I usually stay home and watch films ).
B. Mô tả ảnh (~3–4 phút)

Khu chờ trong sân bay: nhiều hàng ghế đen xếp thành hàng dài, các cột màu vàng, một quán cà phê ở cuối phòng và vài người ngồi ở xa.
Ảnh: “Gate waiting area inside Terminal 2 at Melbourne Airport” — tác giả Philip Mallis — CC BY-SA 2.0 — [Wikimedia Commons]([commons.wikimedia.org](commons.wikimedia.org)) (ảnh đã tải và xác minh hôm nay)
Dàn ý 4 bước
| Bước | Gợi ý tiếng Việt | Cụm mở đầu |
|---|---|---|
| 1. Where? | Nói ảnh chụp ở đâu | This picture shows... |
| 2. Who? | Nói ai xuất hiện | I can see... |
| 3. What are they doing? | Nói họ đang làm gì | They are... |
| 4. One detail or opinion | Một chi tiết hoặc cảm nhận | There is... / I think... |
seats (ghế) · waiting area (khu chờ) · column (cột) · café (quán cà phê) · flight (chuyến bay)
Bài tập: Chuẩn bị ngắn, rồi nói 30–60 giây theo 4 bước trên. Không cần ghi âm. Có thể nói lại một lần.
Xem bài mẫu sau khi tự nói
- This picture shows an airport waiting area.
- I can see a few people far away, near the café.
- They are sitting and waiting for their flights.
- There are many rows of seats and some yellow columns.
- I think the place is quiet and big.
C. Một câu hỏi mở (~1 phút)
What do you usually do when you travel?
Gợi ý mở đầu: “When I travel, I usually...”
Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.
Việc bạn cần làm
Nói lại phần mô tả ảnh trong 30–60 giây, rồi viết 2–3 câu của bạn vào chat (kèm câu trả lời cho câu hỏi mở).
Created by MiniMax Agent
×



