Reading
Email hỏi lại về deadline
Thời lượng: 5–7 phút
Mục tiêu: Đọc một email ngắn và trả lời 3 câu hỏi về deadline và bước tiếp theo.
Bắt đầu: Bước 1 — Đọc văn bản (1 phút)Bước 1 — Đọc văn bản (1 phút)
Nội dung dưới đây là tự soạn cho bài luyện, không lấy từ nguồn bên ngoài. Đọc lần đầu, chỉ tìm ý chính, đừng dịch từng từ.
Subject: Re: Friday update — one question
Hi Mai,
Thanks for the file. I have one question before I send the update to the client.
Is the deadline Friday at 5 PM, or is it Monday? The last email said Monday, so I want to
make sure.
Also, who needs to review the draft first? I think it is the design team.
If you can confirm these two things today, I will send the draft to them this afternoon
and finish the update by Thursday.
Thanks,
Minh
Bước 2 — Trả lời 3 câu hỏi (2 phút)
- Ý chính: Minh muốn xác nhận điều gì với Mai?
- Chi tiết: Vì sao Minh hỏi lại về deadline? (Email trước nói gì?)
- Suy luận đơn giản: Nếu Mai trả lời hôm nay, Minh sẽ làm gì tiếp theo?
Bước 3 — Đọc lại và kiểm tra (1–2 phút)
Đọc lại văn bản một lần nữa, mở đáp án, và kiểm tra câu trả lời của bạn.
Bước 4 — Chọn một câu để ghi nhớ (1 phút)
Trong văn bản có một câu rất dùng được trong công việc. Hãy chọn một câu và viết lại nó bằng lời của bạn, dùng cho công việc thật.
Đáp án
1. Ý chính: Minh muốn Mai xác nhận hai điều: (a) hạn chót là thứ Sáu hay thứ Hai, (b) ai cần xem bản nháp trước tiên.
2. Chi tiết: Vì email trước nói deadline là Monday, còn Minh đang nghe nói có thể là Friday. Anh muốn chắc chắn trước khi gửi cho khách hàng.
3. Suy luận: Nếu Mai xác nhận trong hôm nay, thì Minh sẽ gửi bản nháp cho team thiết kế trong chiều nay, và hoàn thành bản cập nhật vào thứ Năm.
Mẹo nhỏ: "I want to make sure" là cách nói lịch sự trong công việc — nghĩa là "tôi muốn chắc chắn", không phải "tôi không tin bạn".
Bản dịch tiếng Việt
Chủ đề: Re: Bản cập nhật thứ Sáu — một câu hỏi
Chào Mai,
Cảm ơn bạn đã gửi file. Tôi có một câu hỏi trước khi gửi bản cập nhật cho khách hàng. Hạn chót là thứ Sáu lúc 5 giờ chiều, hay là thứ Hai? Email trước nói là thứ Hai, nên tôi muốn chắc chắn.
Ngoài ra, ai cần xem bản nháp trước? Tôi nghĩ là team thiết kế.
Nếu bạn xác nhận được hai điều này trong hôm nay, tôi sẽ gửi bản nháp cho họ trong chiều nay và hoàn thành bản cập nhật vào thứ Năm.
Cảm ơn, Minh
Chú giải — 3 mục
- make sure — chắc chắn, đảm bảo
- review — xem lại và góp ý (ở đây: xem bản nháp)
- by Thursday — trước hoặc vào thứ Năm (không phải "bằng")
Quy trình học
| Bước | Việc | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Đọc lần đầu tìm ý chính | 1 phút |
| 2 | Trả lời 3 câu hỏi | 2 phút |
| 3 | Đọc lại và kiểm tra đáp án | 1–2 phút |
| 4 | Chọn một câu để ghi nhớ | 1 phút |
Hai cách nói lịch sự khi hỏi lại (xem sau khi làm xong)
Cả hai cách dưới đây đều dùng được trong email và trong hội thoại ở văn phòng. Hãy chọn một để dùng thật hôm nay.
Cách 1 — nói thẳng mà vẫn lịch sự:
Could you clarify who needs to review the draft first?
Cách 2 — giải thích lý do trước, rồi hỏi:
I want to make sure the client gets the update on time. Could you confirm the deadline?
Cách 2 dài hơn một chút nhưng thường dễ trả lời hơn, vì người kia biết ngay tại sao bạn hỏi.
Một lỗi hay gặp: nhiều người Việt dùng "Do you know...?" khi muốn hỏi lại, nhưng câu đó nghe như đang đổ lỗi người khác. Dùng "Could you confirm...?" sẽ lịch sự hơn nhiều.
Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.
Cụm từ mục tiêu hôm nay
- just to confirm — để xác nhận lại
- could you clarify — bạn có thể làm rõ
- let me double-check — để tôi kiểm tra lại



