Writing
Nhắn tin cập nhật tiến độ và hỏi về deadline
Thời lượng: 5–8 phút
Mục tiêu: Viết một tin nhắn ngắn cho đồng nghiệp để báo tiến độ hôm nay và hỏi về deadline, dùng 3 cụm từ mục tiêu của hôm nay.
Bắt đầu: Tình huốngTình huống
Tối thứ Năm, bạn vừa kết thúc một ngày làm việc. Bạn nhắn tin cho Hà — đồng nghiệp ở team backend — trong chat của team.
Bạn cần hai điều trong một tin nhắn duy nhất: báo tiến độ việc bạn vừa làm, và hỏi deadline của một việc bạn chưa biết, để kịp chốt kế hoạch ngày mai.
3 ý cần viết (không viết quá 3 ý):
- Báo tiến độ: phần chế độ tối (dark mode) ở trang Cài đặt đã xong, và hôm nay bạn sửa xong
- Hỏi deadline: phần dark mode ở trang Hóa đơn (Billing) cần xong trước hạn chót nào?
- Nhờ xem giúp: nhờ Hà xem một ảnh chụp màn hình lỗi, và hẹn bạn sẽ báo lại sau.
một lỗi về màu sắc.
Hai câu mở đầu nếu bạn bí:
Hi Hà,
Let me update you on my progress.
Checklist 3 mục (dùng sau khi viết)
- [ ] Đã đủ ý chưa? (tối đa 3 ý ở trên)
- [ ] Người đọc có hiểu mình muốn gì không?
- [ ] Đã kiểm tra động từ và dấu câu chưa?
Bài mẫu — xem sau khi bạn đã viết xong
Hi Hà,
Let me update you on my progress. The dark mode on the Settings page is done, and I fixed the color bug today. Could you take a look at this? I sent you a screenshot of the error. When is the deadline for the Billing page? I'll follow up with you later.
Lan
Vì sao bài mẫu đúng: 6 câu, 52 từ (không tính lời chào và chữ ký), có người nhận (Hà), có mục đích rõ (báo tiến độ + hỏi deadline), đủ 3 ý, và dùng cả 3 cụm từ mục tiêu của hôm nay.
Chỗ khó nhất của bài này là thứ tự câu. Cụm "Could you take a look at this?" phải đứng trước câu giải thích, và câu hỏi "When is the deadline...?" đứng sau — để Hà đọc một lần là hiểu bạn đang nhờ gì và đang hỏi gì.
Ba cụm từ mục tiêu của hôm nay
| Cụm từ | Nghĩa | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Let me update you on my progress. | Để tôi cập nhật tiến độ của tôi. | Mở đầu tin nhắn khi bạn muốn báo cáo việc đã làm |
| Could you take a look at this? | Anh/chị có thể xem qua cái này giúp tôi không? | Nhờ đồng nghiệp xem giúp một thứ cụ thể |
| I'll follow up with you later. | Tôi sẽ báo lại với anh/chị sau nhé. | Kết thúc tin nhắn, hẹn báo lại khi có kết quả |
Gợi ý khi bạn bí từ
Một số câu ngắn dùng được ngay trong tin nhắn của bạn:
- Hi Hà, — lời chào thân mật.
- I finished the Settings page today. — Hôm nay tôi xong phần trang Cài đặt.
- I am working on the Billing page now. — Tôi đang làm trang Hóa đơn.
- I need one thing before tomorrow. — Tôi cần một thứ trước ngày mai.
- Could you send me a screenshot? — Anh/chị gửi tôi một ảnh chụp được không?
- I will send you the details later. — Tôi sẽ gửi chi tiết sau.
Bạn không cần dùng hết. Chọn 2–3 câu là đủ, tin nhắn ngắn vẫn tốt.
Ba chỗ dễ nhầm trong tin nhắn này
- "Could you take a look at this?" phải đúng nguyên văn. Đừng gộp thành *"Could you take a
- Chia động từ theo chủ ngữ. "The dark mode is done" (một việc → không có "s"), nhưng
- Hỏi deadline bằng một câu ngắn, đứng riêng. "When is the deadline for the Billing page?"
look at this screenshot?"* — cụm mục tiêu của hôm nay đứng riêng, câu sau mới giải thích bạn muốn xem cái gì.
"The bugs are fixed" (nhiều việc → có "s").
dễ đọc hơn là viết một câu dài có nhiều thông tin.
Đây là gợi ý để bạn tự kiểm tra — hôm nay không cần làm cho hoàn hảo. Bạn có thể gửi bài, mình sẽ sửa giúp.
Quy trình học
| Bước | Việc | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Đọc tình huống | 30 giây |
| 2 | Viết bản đầu (4–6 câu, 40–60 từ) | 3–4 phút |
| 3 | Tự kiểm tra bằng checklist | 1–2 phút |
| 4 | Xem bài mẫu, hoặc gửi bài vào đây để được sửa | nếu còn thời gian |
Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.
Đầu ra cần nộp
Viết tin nhắn của bạn bằng lời của bạn — đổi sang một trang khác nếu muốn — rồi dán vào đây. Mình sẽ đưa bản sửa tối thiểu (giữ nguyên ý của bạn) và giải thích tối đa 3 điểm.



