Listening
Đặt món tại nhà hàng
Thời lượng: 5–7 phút
Mục tiêu: Nghe một hội thoại ngắn giữa phục vụ và khách tại nhà hàng, rồi trả lời 3 câu hỏi về số người, đồ uống và món được gợi ý.
Bắt đầu: Bước 1 — Đọc mục tiêu và 3 câu hỏi (30 giây)Bước 1 — Đọc mục tiêu và 3 câu hỏi (30 giây)
Hôm nay bạn nghe một đoạn hội thoại ở nhà hàng Thái The Green Kitchen. Mark là phục vụ, Lan là khách: cô ấy đến ăn tối, gọi nước, xem thực đơn và chốt món.
Trong khoảng 3 phút, bạn trả lời 3 câu hỏi bên dưới.
- Ý chính: Trong nhóm có bao nhiêu người, và bàn đặt dưới tên ai?
- Chi tiết: Lan gọi thứ gì để uống, và chọn cỡ nào?
- Chi tiết: Món nào Mark gợi ý, và món đó có những gì trong đó?
Bước 2 — Nghe audio (2 lần, khoảng 3 phút)
Nghe lần 1 không mở transcript. Lần 2 thì trả lời 3 câu hỏi ở Bước 1.
Transcript — 14 lượt (47 giây)
Mark: Good evening! Welcome to The Green Kitchen. Do you have a reservation?
Lan: Hi, yes. A table for two, under the name Tran.
Mark: Right this way, please. Can I get you a drink?
Lan: Just water for now, please. Do you have fresh orange juice?
Mark: We do. A small or a large glass?
Lan: A small one, please. Could I see the menu, please?
Mark: Here you are. The green curry with chicken is very popular.
Lan: Could you recommend something? I've never had Thai food before.
Mark: The green curry has coconut milk, chicken and basil. It's a little spicy.
Lan: I'll have that, please. And some rice.
Mark: Excellent. For dessert we have mango sticky rice, or fresh fruit.
Lan: Mango sticky rice sounds delicious. That's all, thank you.
Mark: Thank you. Your food will be about fifteen minutes. Enjoy your meal!
Bản dịch tiếng Việt
Mark: Xin chào! Chào mừng đến với nhà hàng The Green Kitchen. Bạn có đặt bàn trước không?
Lan: Chào anh, có ạ. Một bàn cho hai người, đặt tên là Tran.
Mark: Mời bạn đi theo tôi. Bạn muốn uống gì trước khi xem thực đơn?
Lan: Tạm thời chỉ nước thôi ạ. Nhà hàng có nước cam tươi không ạ?
Mark: Có ạ. Bạn muốn ly nhỏ hay ly lớn?
Lan: Ly nhỏ thôi ạ. Cho tôi xem thực đơn được không ạ?
Mark: Mời bạn. Món cà ri xanh gà rất được ưa chuộng.
Lan: Anh có thể giới thiệu món nào không ạ? Tôi chưa từng ăn món Thái.
Mark: Được chứ. Cà ri xanh có nước cốt dưa, thịt gà và lá húng. Món này hơi cay một chút.
Lan: Vậy tôi lấy món đó nhé. Với một phần cơm nữa ạ.
Mark: Tuyệt vời. Món tráng miệng có xôi xoài dẻo hoặc trái cây tươi.
Lan: Xôi xoài dẻo nghe thơm lắm. Tôi gọi thế thôi nhé, cảm ơn anh.
Mark: Cảm ơn bạn. Món ăn khoảng mười lăm phút nữa. Chúc bạn ngon miệng!
Đáp án
1. ý chính: Nhóm có hai người, bàn đặt dưới tên Tran. (Lượt 2.)
2. Chi tiết: Lan gọi nước trước, rồi một ly nước cam tươi cỡ nhỏ. (Lượt 4 và 6.)
3. Chi tiết: Mark gợi ý cà ri xanh gà — có nước cốt dưa, thịt gà và lá húng, hơi cay. (Lượt 9.)
Nhắc lại (1 phút)
Chọn 1–2 câu trong audio và nói lại bằng lời của bạn. Gợi ý: câu gọi nước và câu chốt món.
Quy trình học
| Bước | Việc | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Đọc mục tiêu, 3 câu hỏi | 30 giây |
| 2 | Nghe lần 1, chưa xem transcript | ~1 phút |
| 3 | Nghe lần 2, trả lời | ~2 phút |
| 4 | Mở transcript, đối chiếu đáp án | ~1–2 phút |
| 5 | Nhắc lại 1–2 câu | ~1 phút |
Mẹo nghe (xem sau khi làm xong)
Ba chỗ trong đoạn này rất dễ nghe nhầm. Nghe lần hai hãy chú ý:
- "A small or a large glass?" — "small" và "large" chỉ khác nhau ở âm tiết cuối, nghe đến chỗ này hãy chờ nửa giây.
- "It's a little spicy" — "a little" nghĩa là một chút, không phải cay nặng.
- "That's all" — nghĩa là "tôi gọi thế thôi", khách đã chốt đơn.
Đoạn này có hai giọng: đánh dấu Mark (nam) và Lan (nữ) khi nghe lần 2.
Từ trong đoạn nghe (giải nghĩa nhanh, không phải từ mục tiêu)
- reservation — đặt bàn trước
- fresh — tươi (fresh orange juice: nước cam tươi)
- sticky rice — xôi dẻo, món tráng miệng
Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.
Cụm từ mục tiêu hôm nay
- Could I see the menu, please? — cho tôi xem thực đơn được không ạ?
- Could you recommend something? — anh/chị có thể giới thiệu món nào không?
- I'll have that, please. — tôi lấy món đó nhé



