Daily English ← Về trang chủ

Reading

Menu nhà hàng và đặt món qua tin nhắn

Thời lượng: 5–7 phút

Mục tiêu: Đọc một cuộc chat giữa khách và nhà hàng, nắm nhanh tên món – giá – đồ uống, rồi chọn món bằng 3 cụm từ mục tiêu của ngày.

Bắt đầu: Bước 1 — Đọc lần đầu, tìm ý chính (1 phút)

Bước 1 — Đọc lần đầu, tìm ý chính (1 phút)

Nội dung dưới đây là tự soạn cho bài luyện — không phải trích từ nguồn bên ngoài.

Đây là cuộc chat giữa Lan (khách) và The Green Kitchen (nhà hàng Thái) — cùng nhà hàng với bài nghe sáng nay. Lần này bạn đọc thay vì nghe: xem menu, hỏi gợi ý và chốt món.

Đọc lần 1 chỉ để nắm ý chính — đừng dịch từng câu, đọc cho cả đoạn một lượt.

Lan: Hello! Do you have a table for two at 12:30?

Green Kitchen: Hi Lan! We open at 11:30 and close at 14:30. I can keep a table for two.

Lan: Could I see the menu, please?

Green Kitchen — today's menu

Dish Price
Spring rolls90k
Green curry with chicken145k
Grilled river fish190k
Beef noodles165k
Orange juice45k
Lemon soda35k

Lan: The grilled fish looks nice. Could you recommend something?

Green Kitchen: Many people like the green curry with chicken. It has coconut milk, chicken and basil. It is a little spicy.

Lan: OK, I'll have that, please. And a lemon soda, please.

Green Kitchen: Great! Your food will be about fifteen minutes.

Bước 2 — Trả lời 3 câu hỏi (2 phút)

  1. Ý chính: Lan làm những gì trong cuộc chat này? (nêu 2 việc)
  2. Chi tiết: Món green curry with chicken giá bao nhiêu, và gồm những gì?
  3. Suy luận đơn giản: Vì sao nhà hàng gợi ý món đó cho Lan?
Đáp án
  1. Lan đặt bàn cho hai người lúc 12:30, rồi xem menu, hỏi gợi ý và chốt món (green curry with chicken + một ly lemon soda).
  2. Món đó giá 145k (145.000 đồng) và gồm nước cốt dưa, thịt gà và lá húng (coconut milk, chicken and basil).
  3. Vì nhà hàng nói "Many people like the green curry with chicken" — nhiều người thích món đó, nên họ gợi ý cho Lan.
Bản dịch tiếng Việt

Lan: Xin chào! Bàn cho hai người lúc 12:30 vẫn còn không ạ?

Green Kitchen: Chào Lan! Chúng tôi mở cửa 11:30 và đóng cửa 14:30. Mình có thể giữ chỗ bàn cho hai người.

Lan: Cho tôi xem thực đơn được không ạ?

Món Giá
Nem cuộn90k
Cà ri xanh gà145k
Cá nướng sông190k
Bún bò165k
Nước cam45k
Nước chanh soda35k

Lan: Món cá nướng trông ngon đấy. Anh có thể giới thiệu món nào không ạ?

Green Kitchen: Nhiều người thích món cà ri xanh gà. Món đó có nước cốt dưa, thịt gà và lá húng. Hơi cay một chút.

Lan: Được rồi, tôi lấy món đó nhé. Với một ly nước chanh soda nữa ạ.

Green Kitchen: Tuyệt! Món ăn của bạn sẽ khoảng mười lăm phút nữa.

Chú giải — 3 mục
  • keep a table — giữ chỗ, giữ bàn cho ai đó
  • a little spicy — hơi cay một chút (không phải cay nặng)
  • fifteen minutes — mười lăm phút

Ba cụm mục tiêu của cả ngày:

Cụm từ Nghĩa Dùng khi nào
Could I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không ạ?Muốn xem thực đơn để chọn món
Could you recommend something?Anh/chị có thể giới thiệu món nào không?Chưa biết nên chọn món gì
I'll have that, please.Tôi lấy món đó nhé.Chốt món sau khi nghe gợi ý

Mẹo đọc (xem sau khi làm xong)

  • "90k" = 90.000 đồng — chữ `k` là "nghìn".
  • "I can keep a table for two" = giữ chỗ bàn cho hai người.
  • "It is a little spicy" — thông báo nhẹ nhàng, nhưng món đó có cay.
  • Đọc menu theo thứ tự món → giá, đừng đọc dọc cột.

Quy trình học

Bước Việc Thời gian
1Đọc lần 1, tìm ý chính1 phút
2Trả lời 3 câu hỏi2 phút
3Đọc lại, mở đáp án đối chiếu1–2 phút
4Viết lại 3 tin nhắn của Lan2 phút

Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.

Đầu ra cần nộp

Viết lại 3 tin nhắn của Lan bằng lời của bạn, nhưng đổi sang một món khác và một đồ uống khác trong menu, và giữ nguyên 3 cụm từ mục tiêu của hôm nay.

Dán bài của bạn vào đây — mình sẽ sửa tối đa 3 điểm và giữ nguyên ý của bạn.